思想体系思想体系 (sīxiǎngtǐxì)sīxiǎngtǐxìHán Việttư tưởng thể hệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hệ tư tưởng; tư tưởng hệ2hình thái ý thức3ý thức hệ