Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
思
维
思维 (sīwéi)
sīwéi
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tư duy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tư duy
2
suy nghĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
Từ có chứa 思维
思维地图
sīwéidìtú
tư duy địa đồ
sơ đồ tư duy
思维导图
sīwéidǎotú
tư duy đạo đồ
sơ đồ tư duy
思维敏捷
sīwéimǐnjié
tư duy mẫn tiệp
nhanh nhẹn của tâm trí; nhanh trí
抽象思维
chōuxiàngsīwéi
trừu tượng tư duy
suy nghĩ trừu tượng; suy nghĩ logic
康思维恩格
kāng sīwéi ēn gé
khang tư duy ân các
Kongsvinger (thành phố ở Hedemark, Na Uy)
成长型思维
Chéngzhǎng xíng sīwéi
tư duy phát triển
你的逻辑思维很清晰
nǐ de luóji sīwéi hěn qīngxī
nhĩ đích logic tư duy ngận thanh tê
khả năng tư duy logic của bạn rất rõ ràng