怠慢怠慢 (dàimàn)dàimànTừ loạiĐộng từHán Việtđãi mạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ; mạn2thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo