恐惧 (kǒngjù)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- khủng cụ
Nghĩa
- sợ hãi; sợ sệt; hoảng hốt; hoảng sợ, đáng sợ; hoảng sợ
- khủng khiếp
- kinh sợ
- nỗi sợ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.