Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恐
龙
恐龙 (kǒnglóng)
kǒnglóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khủng long
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khủng long
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恐
kǒng
sợ hãi; sợ sệt; kinh khủng; lo sợ; đe doạ; doạ dẫm; làm cho sợ hãi
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
Từ có chứa 恐龙
恐龙妹
kǒnglóngmèi
khủng long muội
cô gái xấu xí (tiếng lóng)
恐龙类
kǒnglónglèi
khủng long loại
khủng long
三角恐龙
sānjiǎokǒnglóng
tam giác khủng long
triceratops (khủng long)
似鸟恐龙
shìniǎokǒnglóng
tự điểu khủng long
khủng long giống chim; ornithischian
恐龙总目
kǒnglóngzǒngmù
khủng long tổng mục
Dinosauria, superrorder trong lớp Sauropsida chứa khủng long và chim
兽脚类恐龙
shòu jiǎo lèi kǒnglóng
thú cước loại khủng long
thứ tự Theropoda trong thứ tự Saurischia chứa khủng long ăn thịt; theropod (nhóm khủng long chân thú)