Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恤
匮
恤匮 (xùkuì)
xùkuì
Hán Việt
tuất quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để giải tỏa nỗi đau khổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恤
xù
lo lắng; băn khoăn; thương hại; thương xót
匮
kuì
thiếu; thiếu hụt; không đủ