Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恨
不
能
恨不能 (hènbunéng)
hènbunéng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hận bất năng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hận không thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恨
hèn
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn; hối hận; ân hận
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng