Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恶
辣
恶辣 (èlà)
èlà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ác lạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàn nhẫn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恶
wù
ghét; căm ghét; tệ
辣
là
cay; cay độc; độc ác