Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辣 (là)

là

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
lạt

Nghĩa

  1. cay
  2. cay độc; độc ác
  3. nóng bỏng, gợi cảm; gằn
  4. cay xè; cay cay (mùi cay kích thích mũi hoặc mắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 辣