泼辣泼辣 (pōlà)pōlàTừ loạiTính từ, Động từHán Việtbát lạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đanh đá; chua ngoa; tai ngược; đáo để2năng nổ; tháo vát; dũng mãnh