Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毒辣 (dúlà)

dúlà

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
độc lạt

Nghĩa

  1. cay độc; nham hiểm
  2. sâu độc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 毒辣