Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恼火 (nǎohuǒ)

nǎohuǒ

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
não hoả

Nghĩa

  1. nổi cáu; phát cáu; nổi nóng; bực; nóng tiết
  2. tức khí
  3. bẳn gắt
  4. ngứa tiết; sôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ