悔不当初 (huǐbùdāngchū)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- hối bất đương sơ
Nghĩa
- biết vậy chẳng làm; ân hận lúc đầu đã làm sai (hối hận vì ban đầu đã không làm khác đi, để nay sự việc trở nên tệ hại.)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.