Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
悔
婚
悔婚 (huǐhūn)
huǐhūn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hối hôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
huỷ hôn; huỷ bỏ hôn ước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
悔
huǐ
hối hận; ân hận; ăn năn
婚
hūn
kết hôn; cưới xin; hôn nhân; hôn