Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
悠
悠
球
悠悠球 (yōuyōuqiú)
yōuyōuqiú
Hán Việt
du du cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
yo-yo (từ khóa vay)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
悠
yōu
lâu; xa; nhàn rỗi; rỗi rãi; thong dong
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)