Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悲剧缺陷 (bēijùquēxiàn)

bēijùquēxiàn

Hán Việt
bi kịch khuyết hãm

Nghĩa

  1. lỗ hổng bi thảm (hamartia của Aristotle)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ