Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情况 (qíngkuàng)

qíngkuàng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tình huống
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tình hình
  2. chuyển biến; thay đổi (những biến đổi mới đáng chú ý)
  3. tình
  4. tình huống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 情况