Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济情况 (jīngjìqíngkuàng)

jīngjìqíngkuàng

Hán Việt
kinh tế tình huống

Nghĩa

  1. tình hình kinh tế
  2. tình trạng kinh tế xã hội của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ