Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情境模型 (qíngjìngmóxíng)

qíngjìngmóxíng

Hán Việt
tình cảnh mô hình

Nghĩa

  1. mô hình tình huống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ