Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情报处 (qíngbàochù)

qíngbàochù

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
tình báo xứ

Nghĩa

  1. văn phòng tình báo
  2. phần tình báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ