Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情有独钟 (qíngyǒudúzhōng)

qíngyǒudúzhōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tình hữu độc chung

Nghĩa

  1. Đam mê; đặc biệt yêu thích ( Đối với người hoặc sự vật sự việc nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ