Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
情
痴
情痴 (qíngchī)
qíngchī
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tình si
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
say mê
2
người yêu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
情
qíng
tình cảm; tình ý
痴
chī
ngốc; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; gàn; dở hơi; khờ; si mê; mê; si; nghiện; ghiền; mọt