Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痴 (chī)

chī

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
si

Nghĩa

  1. ngốc; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; gàn; dở hơi; khờ
  2. si mê; mê; si; nghiện; ghiền; mọt
  3. si; như "si mê; ngu si" ngây; như "ngây ngô; ngây thơ" (Tính) Ngu đần; ngớ ngẩn. ◎Như: ngu si 愚癡 dốt nát ngớ ngẩn. (Tính) Mê mẩn; say đắm. ◎Như: si tâm 癡心 lòng…
  4. loạn trí; hoá dại; hoá khùng; thần kinh thất thường; mát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 痴