痴汉痴汉 (chīhàn)chīhànTừ loạiDanh từHán Việtsi hánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Tw) biến thái (từ mượn từ tiếng Nhật "chikan")2lừa gạt3thằng ngốc4chàng ngốc