Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痴心 (chīxīn)

chīxīn

Từ loại
Danh từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
si tâm

Nghĩa

  1. cuồng dại; mê tít; lòng si mê; say đắm, si tình; say đắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 痴心