Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊人之举 (jīngrénzhījǔ)

jīngrénzhījǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kinh nhân chi cử

Nghĩa

  1. khiến mọi người kinh ngạc (với một kỳ tích)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ