Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊动 (jīngdòng)

jīngdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kinh động

Nghĩa

  1. kinh động; quấy rầy; động đến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ