Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊叹 (jīngtàn)

jīngtàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kinh thán

Nghĩa

  1. thán phục; khâm phục; ngạc nhiên thú vị; kinh ngạc tán thán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 惊叹