惊喜惊喜 (jīngxǐ)jīngxǐTừ loạiTính từHán Việtkinh hỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ, bất ngờ; ngạc nhiên mừng rỡ