Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊讶 (jīngyà)

jīngyà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
kinh nhạ

Nghĩa

  1. kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ