Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
讶
讶 (yà)
yà
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kinh ngạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 讶
惊讶
jīngyà
kinh nhạ
HSK 6
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
HSK 6
怪讶
guàiyà
quái nhạ
kinh ngạc
讶异
yàyì
nhạ dị
ngạc nhiên