Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨无人道 (cǎnwúréndào)

cǎnwúréndào

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thảm vô nhân đạo

Nghĩa

  1. cực kỳ tàn ác; tàn ác vô nhân đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ