Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨淡经营 (cǎndànjīngyíng)

cǎndànjīngyíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thảm đạm kinh doanh

Nghĩa

  1. công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ