Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨败 (cǎnbài)

cǎnbài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thảm bại

Nghĩa

  1. thảm bại; thất bại thảm hại; thất bại nặng nề; thua xiểng niểng; thua xiểng liểng; giúi giụi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ