Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

败 (bài)

bài

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)
  2. đánh bại; đánh thắng (kẻ thù); chế ngự; khắc phục; vượt qua; làm tiêu tan (hy vọng)
  3. bất thành; không thành; thất bại (sự việc) (事情) 失败
  4. làm hỏng (việc); làm hư việc 搞坏 (事情)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 败