Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惯
坏
惯坏 (guànhuài)
guànhuài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quán hoại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm hư (một đứa trẻ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惯
guàn
thói quen; quen; tập quán; nuông chiều; nuông; chiều chuộng (thành thói quen)
坏
huài
xấu; không tốt; tồi; hoại; xấu; xấu xa