Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惯性 (guànxìng)

guànxìng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
quán tính

Nghĩa

  1. quán tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 惯性