Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惯性系 (guànxìngxì)

guànxìngxì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quán tính hệ

Nghĩa

  1. khung quán tính (cơ học)
  2. hệ thống quán tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ