Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惹 (rě)

rě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhạ | nha

Nghĩa

  1. dẫn đến; gây ra (sự việc không hay)
  2. trêu chọc; trêu ghẹo (ngôn ngữ, hành động)
  3. làm cho; gây nên (đặc điểm của người hay sự vật)
  4. trêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 惹