Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惹恼 (rěnǎo)

rěnǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhạ não

Nghĩa

  1. Làm phiền; gây phiền; gây tức giận; làm (ai) giận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ