Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惹
麻
烦
惹麻烦 (rěmáfan)
rěmáfan
Hán Việt
nhạ ma phiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gây rắc rối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惹
rě
dẫn đến; gây ra (sự việc không hay); trêu chọc; trêu ghẹo (ngôn ngữ, hành động)
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
烦
fán
phiền; phiền muộn; buồn; buồn phiền; bứt rứt; chán; nhàm; nhàm chán