Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
志
力
意志力 (yìzhìlì)
yìzhìlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ý chí lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ý chí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
志
zhì
chí hướng; chí nguyện; họ Chí
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực