Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
愿
意愿 (yìyuàn)
yìyuàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ý nguyện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nguyện vọng; tâm nguyện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
愿
yuàn
thật thà cẩn thận; cẩn trọng; nguyện vọng; mong muốn; mong ước, chúc; mong ước