Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感觉到 (gǎnjuédào)

gǎnjuédào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảm giác đáo

Nghĩa

  1. trở nên nhận thức
  2. để phát hiện
  3. để cảm nhận
  4. nhận thức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ