Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感觉器 (gǎnjuéqì)

gǎnjuéqì

Hán Việt
cảm giác khí

Nghĩa

  1. cơ quan cảm giác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感觉器