Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
感
觉
器
感觉器 (gǎnjuéqì)
gǎnjuéqì
Hán Việt
cảm giác khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ quan cảm giác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 感觉器
感觉器官
gǎnjuéqìguān
cảm giác khí quan
giác quan; cảm quan; cơ quan cảm giác