Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慢悠悠 (mànyōuyōu)

mànyōuyōu

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Phó từ
Hán Việt
mạn du du

Nghĩa

  1. chậm rì rì; chậm như rùa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ