Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慢
慢
来
慢慢来 (mànmanlái)
mànmanlái
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạn mạn lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cứ từ từ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
慢
màn
chậm; chậm chạp; từ từ; khoan đã
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)