慰问慰问 (wèiwèn)wèiwènCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtuý vấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăm hỏi, an ủi; uỷ vấn; thăm hỏi