Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慵 (yōng)

yōng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dong | dung | thung

Nghĩa

  1. mệt mỏi; lười biếng; biếng nhác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 慵