Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慵
懒
慵懒 (yōnglǎn)
yōnglǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dong lãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không đau
2
uể oải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
慵
yōng
mệt mỏi; lười biếng; biếng nhác
懒
lǎn
lười; nhác; làm biếng; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực